Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000, MoS 2 ​ cho Tải Cực Hạn

Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000, MoS 2 ​ cho Tải Cực Hạn

Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000, MoS 2 ​ cho Tải Cực Hạn

Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000, MoS 2 ​ cho Tải Cực Hạn

Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000, MoS 2 ​ cho Tải Cực Hạn
Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000, MoS 2 ​ cho Tải Cực Hạn
NHÀ PHÂN PHỐI DẦU NHỜN CHÍNH HÃNG VIỆT NAM

0397773670

ngoc.dangvan@tatco.vn

Danh mục sản phẩm

Thương hiệu

Mobilith SHC 1000 Special: Mỡ VG 1000 (MoS 2 ​ ) cho Tải Cực Hạn, Tốc Độ Cực Chậm

Mobilith SHC 1000 Special (NLGI 2, VG 1000) – Mỡ tổng hợp chứa MoS2​ và Graphite. Bảo vệ tối đa vòng bi tải nặng, tốc độ chậm trong điều kiện −20∘C đến 200∘C.

I. Mobilith SHC 1000 Special: Giải pháp Đột phá cho Bôi trơn Ranh giới (H1)

 

Trong các môi trường công nghiệp nặng như ngành thép, khai thác mỏ và xi măng, các bộ phận máy móc thường phải đối mặt với ba thách thức hủy diệt đồng thời: Tải trọng cực lớn, tốc độ quay cực chậmnhiệt độ cao. Đặc biệt, khi tốc độ quay của vòng bi giảm xuống mức tối thiểu (thường dưới 10-50 RPM), màng dầu bôi trơn thủy động lực (hydrodynamic film) không thể hình thành đầy đủ, đẩy quá trình bôi trơn vào chế độ ranh giới (Boundary Lubrication) nguy hiểm.

Đây là lúc Mobilith SHC 1000 Special bước vào. Sản phẩm này không chỉ kế thừa các đặc tính ưu việt của dòng Mobilith SHC (dầu gốc tổng hợp Polyalphaolefin - PAO) mà còn được nâng cấp bằng một công thức độc quyền: sự kết hợp giữa dầu gốc tổng hợp cực kỳ nhớt ISO VG 1000 và hàm lượng lớn Chất bôi trơn Rắn bao gồm Molybdenum Disulfide (MoS2​)Graphite.

Sự kết hợp này tạo ra một "hệ thống bảo vệ kép" chưa từng có:

  1. Màng dầu Tổng hợp (VG 1000): Cung cấp độ dày màng tối đa trong điều kiện nhiệt độ cao và tốc độ trung bình thấp.

  2. Lớp bảo vệ Rắn (MoS2​/Graphite): Đảm bảo không có tiếp xúc kim loại-kim loại xảy ra ngay cả khi vòng bi gần như đứng yên hoặc chịu tải trọng sốc quá mức.

Với cấp độ NLGI 2 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ −20∘C đến trên 200∘C (tùy vào chu kỳ bôi trơn), Mobilith SHC 1000 Special là lựa chọn tối cao để kéo dài tuổi thọ vòng bi, giảm thiểu mài mòn, và tối ưu hóa thời gian vận hành trong các ứng dụng tải nặng và khắc nghiệt.


 

II. Công nghệ Ba Tầng Bảo vệ: Phân tích Dầu gốc, Chất làm đặc & Phụ gia Rắn (H2)

 

Hiệu suất vượt trội của Mobilith SHC 1000 Special là kết quả của công thức được thiết kế tỉ mỉ, tập trung vào ba thành phần cốt lõi:

 

H3: 2.1. Dầu gốc Tổng hợp ISO VG 1000: Nền tảng cho Màng dầu Siêu dày

 

  • Độ nhớt Siêu cao (ISO VG 1000): Độ nhớt động học 1000 cSt tại 40∘C đảm bảo rằng một màng dầu đủ dày được duy trì ngay cả khi tốc độ vòng bi cực kỳ chậm. Trong bôi trơn ranh giới, độ dày màng dầu là yếu tố quyết định để ngăn ngừa mài mòn.

  • PAO (Polyalphaolefin) Tổng hợp: Là dầu gốc sáp tự do, PAO cung cấp Chỉ số Độ nhớt (VI) cao, giúp mỡ duy trì độ nhớt bảo vệ ở nhiệt độ cao (83 cSt tại 100∘C) và đảm bảo khả năng bơm tốt ở nhiệt độ thấp (xuống đến −32∘C trong thử nghiệm áp suất lưu lượng DIN).

  • Chống Oxy hóa & Bền nhiệt: Dầu gốc tổng hợp có khả năng chống lại sự thoái hóa do nhiệt và oxy hóa tốt hơn hẳn dầu khoáng, cho phép kéo dài chu kỳ thay mỡ, một yếu tố quan trọng trong việc giảm chi phí bảo trì.

 

H3: 2.2. Sức mạnh của Phụ gia Rắn: MoS2​ và Graphite trong Bôi trơn Ranh giới

 

Đây là yếu tố làm nên chữ "Special" (Đặc biệt) trong tên sản phẩm.

  • Chế độ Bôi trơn Ranh giới: Khi vòng bi quay chậm hoặc chịu tải sốc lớn, dầu gốc bị ép ra khỏi khu vực tiếp xúc. Lúc này, các hạt phụ gia rắn sẽ thay thế dầu, bám vào bề mặt kim loại, tạo ra một lớp màng trượt rắn giúp tách biệt hai bề mặt.

  • Molybdenum Disulfide (MoS2​): Phụ gia cực kỳ hiệu quả trong việc giảm ma sát và mài mòn trong điều kiện tải cực cao. Cấu trúc tinh thể dạng lớp của MoS2​ cho phép các lớp trượt dễ dàng qua nhau, giảm thiểu ma sát trượt và ngăn ngừa hàn dính kim loại. Mobilith SHC 1000 Special được tăng cường khoảng 1% MoS2​.

  • Graphite (Than chì): Phụ gia rắn lý tưởng, hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao hơn so với MoS2​, cung cấp khả năng bảo vệ liên tục và tối đa hóa khả năng chịu tải của vòng bi. Mobilith SHC 1000 Special có hàm lượng Graphite cao, khoảng 11%, tạo nên màu Xám Đen đặc trưng của mỡ.

 

H3: 2.3. Chất làm đặc Lithium Complex và Độ ổn định Cơ học (NLGI 2)

 

  • Loại Mỡ NLGI 2: Cung cấp độ đặc lý tưởng để chống rò rỉ ra khỏi các phớt và vỏ vòng bi lớn, ngay cả trong điều kiện rung động và nhiệt độ cao.

  • Độ ổn định Cơ học Xuất sắc: Mỡ duy trì cấu trúc của mình (Penetration 280 dmm) ngay cả khi chịu tải nén và cắt liên tục trong thời gian dài (thử nghiệm Rolling Test cải tiến ở 100∘C). Sự ổn định này là tối quan trọng để tránh mỡ bị mềm hóa và chảy ra khỏi vòng bi.


 

III. Hiệu suất Vận hành Chuyên biệt trong Điều kiện Cực đoan (H2)

 

Các thông số kỹ thuật của Mobilith SHC 1000 Special vượt xa các loại mỡ công nghiệp tiêu chuẩn, mang lại sự bảo vệ tối đa:

 

H3: 3.1. Chống Mài mòn Xuất sắc: Chỉ số Hàn 4 Bi (620 kgf) và Vết mòn 4 Bi

 

  • Khả năng Chịu tải Cực đại: Với chỉ số Weld Load (Tải Hàn) 620 kgf trong thử nghiệm 4 Bi EP, Mobilith SHC 1000 Special cho thấy khả năng chống hàn dính và chịu áp suất cực lớn vượt trội. Chỉ số này cao gấp 2.5 lần so với các sản phẩm khác trong cùng dòng Mobilith SHC (thường là 250 kgf), khẳng định vai trò chuyên biệt cho tải trọng cực đoan.

  • Bảo vệ Chống Mài mòn: Vết mòn (Scar Diameter) chỉ 0.50 mm trong thử nghiệm 4 Bi cho thấy khả năng bảo vệ chống mài mòn tuyệt vời, một minh chứng cho sự hoạt động hiệu quả của dầu gốc VG 1000 kết hợp với phụ gia MoS2​/Graphite.

 

H3: 3.2. Khả năng Chịu Nhiệt và Độ ổn định Oxy hóa Vượt trội

 

  • Dải Nhiệt độ Hoạt động Rộng: Mỡ được khuyến nghị cho dải nhiệt độ từ −20∘C đến trên 200∘C. Dầu gốc PAO duy trì độ nhớt và tính toàn vẹn của màng dầu ở nhiệt độ cao, trong khi chất làm đặc Lithium Complex có Điểm Nhỏ giọt 258∘C đảm bảo mỡ không bị chảy lỏng sớm.

  • Kéo dài Tuổi thọ Mỡ: Khả năng chống oxy hóa tuyệt vời của PAO giúp mỡ chống lại sự phân hủy hóa học ở nhiệt độ cao, kéo dài thời gian giữa các chu kỳ tái bôi trơn, giảm thiểu chi phí vật tư và nhân công.

 

H3: 3.3. Độ tin cậy trong Môi trường Bụi bẩn và Nước (Ứng dụng Công nghiệp Thép)

 

  • Chống Ăn mòn và Rỉ sét: Mỡ đạt tiêu chuẩn Rust Protection Rating 0,0 (Nước cất) và Corrosion Protection Rating: Pass, cung cấp khả năng bảo vệ tối ưu trong môi trường ẩm ướt hoặc có nguy cơ nhiễm nước, phổ biến trong các nhà máy thép và khai thác mỏ.

  • Khả năng Chống rò rỉ (Sealing Property): Độ đặc NLGI 2 và độ ổn định cơ học giúp mỡ hoạt động như một lớp đệm kín, ngăn chặn hiệu quả bụi bẩn và chất gây ô nhiễm xâm nhập vào vòng bi, một lợi ích đã được chứng minh trong ứng dụng vòng bi Pallet Sintering (xem Phần IV).


 

IV. Ứng dụng Thực tế: Tối ưu hóa Thiết bị Tải nặng, Tốc độ Cực chậm (H2)

 

Mobilith SHC 1000 Special được thiết kế để giải quyết các điểm yếu phổ biến trong các ứng dụng tải cực hạn sau:

 

H3: 4.1. Vòng bi Pallet trong Nhà máy Thiêu kết (Sintering Units) ngành Thép

 

  • Thách thức: Vòng bi Pallet trong các đơn vị thiêu kết thép chịu nhiệt độ cao (130∘C), tải trọng lớn và môi trường bụi bẩn/bột quặng khắc nghiệt. Mỡ khoáng thông thường bị mất ổn định cơ học, rò rỉ và mỏng đi ở nhiệt độ cao.

  • Hiệu quả của SHC 1000 Special: Một nghiên cứu điển hình tại một công ty thép Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy, việc chuyển sang Mobilith SHC 1000 Special đã kéo dài chu kỳ tái bôi trơn lên 12 tuần, giảm đáng kể tỷ lệ hỏng hóc vòng bi (từ 789 lỗi/năm xuống chỉ còn 1 lỗi/6 tháng) nhờ đặc tính làm kín và ổn định nhiệt/cơ học vượt trội.

 

H3: 4.2. Vòng bi Trơn và Vòng bi Lăn Chịu tải Cực lớn trong Công nghiệp Khai thác Mỏ

 

  • Thiết bị Tải nặng: Các máy ép trục (roll press), máy nghiền, và vòng bi máy đào lớn thường phải đối mặt với tải trọng tĩnh và động vượt quá khả năng của màng dầu thông thường, đặc biệt là khi khởi động hoặc ở tốc độ chậm.

  • Vai trò của MoS2​ và Graphite: Trong các ứng dụng này, khi tải trọng đẩy bôi trơn vào chế độ ranh giới, phụ gia MoS2​ và Graphite trở thành lá chắn cuối cùng, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự mài mòn dính (adhesion wear) và mài mòn ăn mòn (corrosion wear), đảm bảo tuổi thọ thiết bị.

 

H3: 4.3. Ứng dụng Bôi trơn Slayt (Sliding Contacts) và Đường trượt

 

  • Ma sát Trượt: Sự hiện diện của chất bôi trơn rắn cực kỳ quan trọng đối với các bề mặt chịu ma sát trượt (sliding contacts) như đường trượt, khớp nối trượt hoặc các cơ cấu chuyển động qua lại. Dầu gốc VG 1000 cùng các hạt rắn đảm bảo bề mặt luôn được bôi trơn liên tục, giảm ma sát khởi động và ngăn ngừa hiện tượng "stick-slip" (trượt dính).


 

V. Lợi ích Kinh tế & Chiến lược Bảo trì (H2)

 

Đầu tư vào Mobilith SHC 1000 Special là một quyết định chiến lược, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể thông qua việc tối ưu hóa chu trình bảo trì.

 

H3: 5.1. Kéo dài Khoảng thời gian Tái bôi trơn (Relubrication Intervals)

 

  • Tuổi thọ Lâu hơn: Nhờ độ ổn định nhiệt và chống oxy hóa của dầu gốc PAO, Mobilith SHC 1000 Special kéo dài tuổi thọ mỡ so với mỡ gốc khoáng từ 3 đến 5 lần, giảm tần suất bảo trì, giảm tiêu thụ mỡ và giảm thiểu rác thải.

  • Tối ưu hóa Chi phí Nhân công: Giảm số lần phải tiếp cận các vòng bi khó khăn hoặc nguy hiểm giúp tiết kiệm chi phí nhân công và tăng cường an toàn lao động.

 

H3: 5.2. Giảm Tiêu thụ Mỡ và Hạn chế Hỏng hóc Vòng bi

 

  • Ngăn ngừa Rò rỉ: Độ ổn định cơ học tuyệt vời NLGI 2 và khả năng chịu nhiệt cao giúp ngăn chặn mỡ bị mềm hóa và rò rỉ ra khỏi vòng bi, giúp giảm tổng lượng mỡ tiêu thụ hàng năm.

  • Bảo vệ Tài sản: Với khả năng chịu tải 620 kgf, SHC 1000 Special gần như loại bỏ các hỏng hóc vòng bi do mài mòn, giúp tối đa hóa thời gian hoạt động của thiết bị, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp có chi phí ngừng máy cao.


 

VI. Kết luận: Bảo vệ Cực đại với Mobilith SHC 1000 Special (H2)

 

Mobilith SHC 1000 Special là giải pháp tối ưu cho những người tìm kiếm hiệu suất không thỏa hiệp trong các ứng dụng bôi trơn ranh giới, tải nặng, tốc độ chậm và nhiệt độ cao. Công thức độc đáo với dầu gốc VG 1000, chất làm đặc Lithium Complex và phụ gia rắn Molybdenum Disulfide/Graphite mang lại sự bảo vệ vượt trội, độ tin cậy vận hành và lợi ích kinh tế dài hạn.

Đừng chấp nhận rủi ro hỏng hóc đột ngột trong điều kiện tải cực hạn.

Hãy chuyển sang Mobilith SHC 1000 Special để đảm bảo tài sản quan trọng của bạn hoạt động ở hiệu suất tối đa, chu kỳ bảo trì kéo dài và chi phí vận hành giảm thiểu.

Liên hệ với chuyên gia bôi trơn của chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn ứng dụng cụ thể và tối ưu hóa chương trình bôi trơn của bạn.